重要的事:不是所有货币对的 PIP 值都一样。
有一个特殊的例外:日元对。
✅ 大多数货币对(EURUSD、GBPUSD 等)
PIP = 小数点后第 4 位 = 0.0001
例:EURUSD 1 标准手,1 PIP = $10
⚠️ 特殊例外:日元对(USDJPY、EURJPY 等)
PIP = 小数点后第 2 位 = 0.01
为什么?因为日元的汇率跟其他货币差很多
例:USDJPY 从 150.00 → 150.01 = 1 PIP
🔍 对比例子
EURUSD:1 标准手,1 PIP = $10
USDJPY:1 标准手,1 PIP = 大约 $9(因为公式不同)
所以要注意货币对的差异!
💡 重要提醒
不同经纪商的 PIP 值计算可能略有不同
开始交易前,一定要检查你的经纪商(MultiBank)的 PIP 值
🎯 最重要的观念
PIP 是外汇交易的语言。学会计算 PIP,你就能精准控制风险和利润。
记住:1 PIP = 10 Point,日元对是特例,永远检查你的经纪商设定。
读完 3 篇,你应该能用 PIP 精准计算每笔交易的利润了。
评论告诉我:你现在用的是 PIP 还是 Point?或者你还有什么 PIP 的问题?
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Quan điểm được trình bày hoàn toàn là của tác giả và không đại diện cho quan điểm chính thức của Followme. Followme không chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ hoặc độ tin cậy của thông tin được cung cấp và không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hành động nào được thực hiện dựa trên nội dung, trừ khi được nêu rõ bằng văn bản.

Để lại tin nhắn của bạn ngay bây giờ