Tài khoản

Điểm
0.0 /10
9.3 Khả năng sinh lời
+6.9
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.0 Quy mô vốn
1.0 Ổn định
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$534.25
0.81
GBP/JPY
$528.33
4.75
EUR/USD
$268.20
1.50
EUR/JPY
$129.51
1.30
GBP/USD
$7.60
2.90
USD/JPY
-$98.93
6.80
USD/CAD
-$221.05
1.00
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest