Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
2.7 Lợi nhuận thông thường
+0.7
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.1 Quy mô vốn
1.0 Ổn định
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$563.61
8.61
XAG/USD
$148.64
0.13
WTI
$10.81
0.12
EUR/USD
$4.31
0.11
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest