Tài khoản

Điểm
0.1 /10
10.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
8.8 Khả năng kiểm soát rủi ro
2.9 Quy mô vốn
4.2 Ổn định
2.4 Lợi thế điểm vào lệnh
-0.1
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2025 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$5,810.45
19.67
COPPER.F
$357.92
1.68
WTI.F
$30.14
0.25
EUR/USD
-$8.90
0.50
GBP/USD
-$25.35
0.50
XAG/USD
-$122.35
0.03
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest