Tài khoản

Điểm
0.1 /10
6.1 Khả năng sinh lời
-2.3
1.0 Lợi nhuận thông thường
4.3 Khả năng kiểm soát rủi ro
4.2 Quy mô vốn
+0.1
1.0 Ổn định
3.6 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$4,334.05
137.87
WTI
$189.65
1.54
EUR/JPY
$91.23
1.40
XAG/USD
$5.15
0.01
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest