Tài khoản

Điểm
0.0 /10
2.6 Khả năng sinh lời
-2.7
1.0 Lợi nhuận thông thường
6.6 Khả năng kiểm soát rủi ro
-0.9
1.0 Quy mô vốn
5.8 Ổn định
-0.6
1.1 Lợi thế điểm vào lệnh
-0.2
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
GBP/USD
$19.98
0.04
EUR/CHF
$9.70
0.05
USD/CHF
$6.38
0.05
AUD/CHF
$0.74
0.03
GER30
-$0.31
0.00
AUD/USD
-$0.39
0.07
EUR/CAD
-$0.64
0.04
WTI
-$6.30
0.01
CAD/JPY
-$8.79
0.03
khác
-$51.63
0.16
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest