Tài khoản

Điểm
0.0 /10
10.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.2 Quy mô vốn
5.4 Ổn định
+4.4
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
WTI
$1,204.54
6.97
XAU/USD
$465.17
6.00
US30
$119.87
0.23
GBP/JPY
$42.01
0.22
CHF/JPY
$28.60
0.22
BTC/USD
-$58.27
0.23
SPX500
-$268.99
0.04
NAS100
-$330.34
0.02
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest