Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
+1.0
1.0 Lợi nhuận thông thường
+1.0
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
+1.0
1.0 Quy mô vốn
+1.0
9.4 Ổn định
+9.4
4.8 Lợi thế điểm vào lệnh
+4.8
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAG/USD
$2.45
0.03
NAS100
$1.60
0.01
ETH/USD
-$0.34
0.16
XBN/USD
-$0.55
0.10
USD/JPY
-$0.86
0.03
AUD/CHF
-$1.44
0.02
EUR/USD
-$1.81
0.07
BTC/USD
-$11.12
1.52
WTI
-$306.78
2.82
khác
-$370.08
4.64
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest