Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
5.9 Lợi nhuận thông thường
+0.1
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.1 Quy mô vốn
+0.1
1.0 Ổn định
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$2,316.93
12.86
XAG/USD
$31.05
0.03
WTI
$3.33
0.01
EUR/USD
$0.27
0.03
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest