Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
+1.0
1.0 Lợi nhuận thông thường
+1.0
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
+1.0
1.0 Quy mô vốn
+1.0
9.4 Ổn định
+9.4
3.7 Lợi thế điểm vào lệnh
+3.7
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$456.51
2.79
BTC/USD
$36.81
0.25
GBP/USD
$35.74
0.40
USD/JPY
$11.55
0.61
EUR/USD
$2.79
0.28
WTI
$0.03
0.02
BRENT
-$7.92
0.01
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest