Tài khoản

Điểm
0.0 /10
10.0 Khả năng sinh lời
+9.0
1.0 Lợi nhuận thông thường
10.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.0 Quy mô vốn
9.4 Ổn định
-0.2
10.0 Lợi thế điểm vào lệnh
+2.9
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
GBP/USD
$232.11
0.68
EUR/USD
$207.10
0.86
WTI
$43.85
0.14
USD/JPY
$16.94
0.20
AUD/USD
-$2.50
0.01
XAU/USD
-$23.35
0.13
BTC/USD
-$51.18
0.50
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest