Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
-9.0
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
-9.0
1.0 Quy mô vốn
-0.5
1.0 Ổn định
-8.4
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
-5.1
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
NAS100
$829.69
0.22
WTI
$399.54
2.86
BRENT
$270.62
0.40
BTC/USD
$15.02
0.15
EUR/USD
$14.43
0.74
GER30
$3.33
0.04
USD/JPY
$0.51
0.02
XAU/USD
-$399.42
0.75
UK100
-$1,445.70
2.05
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest