Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.9 Khả năng sinh lời
-1.8
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.6 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.0 Quy mô vốn
1.0 Ổn định
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$63.06
0.52
GBP/USD
$1.39
0.02
AUD/USD
$1.19
0.04
NAS100
$0.69
0.01
EUR/JPY
-$2.17
0.02
GBP/JPY
-$2.32
0.03
US30
-$4.44
0.08
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest