Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.0 Quy mô vốn
1.0 Ổn định
8.0 Lợi thế điểm vào lệnh
+1.8
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$386.57
1.10
GBP/AUD
$118.73
3.25
US30
$24.84
0.06
USD/CAD
$1.55
0.12
WTI
$0.36
0.00
USD/JPY
-$2.52
0.05
GBP/USD
-$5.87
0.16
EUR/USD
-$6.65
0.05
AUD/USD
-$7.65
0.06
khác
-$37.31
0.32
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest