Tài khoản

Điểm
0.1 /10
2.8 Khả năng sinh lời
+1.8
1.0 Lợi nhuận thông thường
7.7 Khả năng kiểm soát rủi ro
10.0 Quy mô vốn
4.9 Ổn định
-0.3
1.3 Lợi thế điểm vào lệnh
-0.2
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$5,860.00
260.00
EUR/GBP
$156.77
3.97
GBP/USD
$87.74
8.96
AUD/USD
$48.33
13.81
EUR/USD
-$321.25
8.24
USD/JPY
-$875.49
17.73
EUR/JPY
-$1,061.05
9.48
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest