Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
7.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.4 Quy mô vốn
9.0 Ổn định
+2.0
1.3 Lợi thế điểm vào lệnh
+0.3
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả  EUR/JPY
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
EUR/JPY
-$144.57
30.80
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest