Tài khoản

Điểm
0.0 /10
10.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
8.8 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.0 Quy mô vốn
9.4 Ổn định
1.5 Lợi thế điểm vào lệnh
-0.1
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$221.47
1.23
BTC/USD
$159.28
0.66
NAS100
$51.81
0.26
SPX500
$7.92
0.01
US30
$6.05
0.06
CHINA-A50
$4.10
0.80
AUD/USD
$0.89
0.03
USD/JPY
$0.65
0.04
HK50
-$1.93
5.20
khác
-$44.62
0.40
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest