- Ký hiệu
AUD/NZD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 1.11493/1.11232
- Khối lượng Bán 1.02 Flots
- Lợi nhuận
171.81 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 1.24675/1.24251
- Khối lượng Bán 1.6 Flots
- Lợi nhuận
678.40 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 1.24675/1.24251
- Khối lượng Bán 1.6 Flots
- Lợi nhuận
678.40 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 1.21702/1.2215
- Khối lượng Mua 0.4 Flots
- Lợi nhuận
179.20 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 1.23348/1.23998
- Khối lượng Mua 0.26 Flots
- Lợi nhuận
169.00 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 1.23348/1.23992
- Khối lượng Mua 0.26 Flots
- Lợi nhuận
167.44 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 1.23322/1.2396
- Khối lượng Mua 0.26 Flots
- Lợi nhuận
165.88 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 1.2285/1.23687
- Khối lượng Mua 0.26 Flots
- Lợi nhuận
217.62 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 1.30768/1.31325
- Khối lượng Mua 0.2 Flots
- Lợi nhuận
111.40 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 1.30768/1.31325
- Khối lượng Mua 0.2 Flots
- Lợi nhuận
111.40 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 1.31044/1.31495
- Khối lượng Mua 1.6 Flots
- Lợi nhuận
721.60 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 1.31044/1.31495
- Khối lượng Mua 1.6 Flots
- Lợi nhuận
721.60 USD
- Ký hiệu
AUD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 0.94388/0.93755
- Khối lượng Bán 0.28 Flots
- Lợi nhuận
138.99 USD
- Ký hiệu
NZD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 0.89079/0.88787
- Khối lượng Bán 1.26 Flots
- Lợi nhuận
297.35 USD
- Ký hiệu
GBP/AUD
- Tài khoản giao dịch
#3 1100046914
- Sàn giao dịch
ICMarkets
- Giá Mở/Đóng 1.82201/1.81091
- Khối lượng Bán 0.32 Flots
- Lợi nhuận
276.51 USD