Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.0 Quy mô vốn
1.0 Ổn định
3.9 Lợi thế điểm vào lệnh
+0.2
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAG/USD
$158.01
0.09
USD/JPY
$6.39
0.04
AUD/USD
-$1.60
0.31
WTI
-$23.84
0.01
EUR/USD
-$26.16
0.08
XAU/USD
-$27.67
0.70
GBP/USD
-$29.90
0.13
USD/CAD
-$64.20
1.28
USD/CHF
-$95.83
1.27
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest