Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
2.5 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.0 Quy mô vốn
2.0 Ổn định
-0.8
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
-0.7
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
EUR/CHF
$33.56
0.24
CHF/JPY
$30.77
0.10
NZD/CAD
$24.90
0.10
AUD/NZD
$10.47
0.04
AUD/JPY
$6.24
0.06
EUR/JPY
$5.61
0.02
AUD/CHF
$3.75
0.01
GBP/NZD
$1.50
0.02
CAD/CHF
-$0.33
0.02
khác
-$1.91
0.03
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest