- Ký hiệu
USD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.22559/1.22842
- Khối lượng Mua 1.36 Flots
- Lợi nhuận
313.31 USD
- Ký hiệu
USD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.22691/1.22842
- Khối lượng Mua 0.88 Flots
- Lợi nhuận
108.17 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.21158/1.20872
- Khối lượng Bán 3.42 Flots
- Lợi nhuận
978.12 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.21053/1.20872
- Khối lượng Bán 4.56 Flots
- Lợi nhuận
825.36 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.20936/1.20872
- Khối lượng Bán 3.06 Flots
- Lợi nhuận
195.84 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.20073/1.20279
- Khối lượng Mua 0.9 Flots
- Lợi nhuận
185.40 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.20659/1.20397
- Khối lượng Bán 0.9 Flots
- Lợi nhuận
235.80 USD
- Ký hiệu
USD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.24676/1.24976
- Khối lượng Mua 1.02 Flots
- Lợi nhuận
244.85 USD
- Ký hiệu
USD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.24786/1.24976
- Khối lượng Mua 0.66 Flots
- Lợi nhuận
100.34 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.20182/1.20351
- Khối lượng Mua 0.9 Flots
- Lợi nhuận
152.10 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.20076/1.20303
- Khối lượng Mua 1.32 Flots
- Lợi nhuận
299.64 USD
- Ký hiệu
USD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.26184/1.25905
- Khối lượng Bán 3.42 Flots
- Lợi nhuận
757.86 USD
- Ký hiệu
USD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.26051/1.25905
- Khối lượng Bán 2.28 Flots
- Lợi nhuận
264.39 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.20553/1.20359
- Khối lượng Bán 3.06 Flots
- Lợi nhuận
593.64 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#4 260458983
- Sàn giao dịch
FBS
- Giá Mở/Đóng 1.20418/1.20359
- Khối lượng Bán 2.04 Flots
- Lợi nhuận
120.36 USD