Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
-8.5
1.0 Lợi nhuận thông thường
5.6 Khả năng kiểm soát rủi ro
-2.1
1.0 Quy mô vốn
3.0 Ổn định
-5.3
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$588.51
15.23
EUR/USD
$36.95
0.13
GBP/USD
$1.75
0.02
WTI
-$12.36
0.05
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest