Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.0 Quy mô vốn
-0.4
1.0 Ổn định
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
-0.4
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
CHF/JPY
$2,588.20
2.43
AUD/CAD
$1,261.11
2.41
AUD/USD
$819.45
1.23
NAS100
$485.30
0.30
SPX500
$98.01
0.14
USD/CHF
-$55.03
0.61
WTI
-$1,907.60
3.21
XAU/USD
-$4,493.20
11.07
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest