Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
+1.0
1.0 Lợi nhuận thông thường
+1.0
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
+1.0
2.5 Quy mô vốn
+2.5
9.4 Ổn định
+9.4
10.0 Lợi thế điểm vào lệnh
+10.0
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
WTI
$3,426.80
2.10
EUR/USD
$978.00
9.00
NZD/USD
$655.00
3.00
GBP/USD
$312.50
0.50
ETH/USD
$16.71
9.00
USD/JPY
$0.81
1.00
USD/CHF
-$299.49
2.00
NAS100
-$447.52
0.05
XAU/USD
-$840.00
0.35
khác
-$6,965.04
2.10
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest