Tài khoản

Điểm
0.0 /10
9.0 Khả năng sinh lời
-0.3
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.3 Quy mô vốn
-0.1
1.0 Ổn định
1.2 Lợi thế điểm vào lệnh
+0.1
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
SOYBEAN-B
$19.00
0.00
XAU/JPY
$9.64
0.02
COTTON-B
-$161.20
0.00
WTI.F
-$878.22
0.42
XAU/USD
-$1,042.82
0.21
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest