Tài khoản

Điểm
0.1 /10
10.0 Khả năng sinh lời
3.0 Lợi nhuận thông thường
-0.1
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.6 Quy mô vốn
1.0 Ổn định
2.3 Lợi thế điểm vào lệnh
-0.1
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
GBP/USD
$5,264.82
24.00
USD/JPY
$1,655.63
22.40
WTI
$549.86
1.80
XAU/USD
$408.87
4.90
USD/CHF
$270.63
9.20
EUR/AUD
$50.29
2.80
US30
-$404.30
0.60
USD/CAD
-$706.75
11.60
EUR/USD
-$1,047.16
22.00
khác
-$1,979.92
50.80
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest