Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
10.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
2.3 Quy mô vốn
8.2 Ổn định
-0.6
2.4 Lợi thế điểm vào lệnh
+0.1
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$1.16
0.03
GBP/USD
$0.97
0.01
USD/CAD
-$0.76
0.01
EUR/USD
-$925.05
16.51
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest