Tài khoản

Điểm
0.1 /10
1.5 Khả năng sinh lời
-0.2
1.0 Lợi nhuận thông thường
8.8 Khả năng kiểm soát rủi ro
6.9 Quy mô vốn
-0.1
7.0 Ổn định
+0.1
4.1 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
US30
$419.15
0.36
GBP/JPY
$97.45
1.44
JPN225
-$270.66
0.16
BTC/USD
-$297.87
0.66
WTI
-$481.13
0.24
GER30
-$670.22
0.14
BRENT
-$677.25
0.12
GBP/USD
-$713.78
2.16
USD/JPY
-$840.53
1.26
khác
-$3,125.03
48.18
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest