Tài khoản

Điểm
0.0 /10
2.8 Khả năng sinh lời
-1.7
2.4 Lợi nhuận thông thường
+1.4
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
4.2 Quy mô vốn
+2.1
1.0 Ổn định
3.2 Lợi thế điểm vào lệnh
+0.8
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2025 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$5,954.63
8.40
EUR/USD
$1,705.40
78.91
AUD/USD
$1,276.60
41.48
GBP/USD
$1,250.72
42.10
WTI
$171.15
6.39
USD/JPY
$110.99
57.82
BTC/USD
-$11.09
0.06
EUR/JPY
-$13.79
0.10
JPN225
-$18.69
0.08
khác
-$152.05
0.13
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest