Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.0 Quy mô vốn
-0.2
1.0 Ổn định
1.2 Lợi thế điểm vào lệnh
-0.1
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
HK50
$1,799.49
150.00
WTI
$1,038.05
4.48
JPN225
$24.80
0.07
XAU/USD
$23.34
0.09
EUR/USD
-$76.20
0.20
GBP/USD
-$94.57
1.09
COTTON.F
-$99.00
0.20
WTI.F
-$588.00
0.40
COFFEE.F
-$861.30
1.09
khác
-$5,744.46
59.14
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest