Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
-0.7
1.0 Lợi nhuận thông thường
4.2 Khả năng kiểm soát rủi ro
-0.3
1.0 Quy mô vốn
1.0 Ổn định
7.4 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
WTI.F
$197.00
0.00
NAS100
-$56.49
0.01
EUR/USD
-$121.60
0.20
USD/JPY
-$184.82
0.60
XAU/USD
-$299.96
0.06
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest