Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.0 Quy mô vốn
1.0 Ổn định
3.3 Lợi thế điểm vào lệnh
-0.1
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
GBP/JPY
$303.02
0.24
USD/CHF
$60.26
0.30
EUR/AUD
$29.82
0.20
EUR/GBP
-$5.56
0.30
EUR/CHF
-$9.63
0.14
ETH/USD
-$16.54
29.50
EUR/JPY
-$19.41
0.20
HK50
-$21.29
6.40
EUR/CAD
-$42.82
0.20
khác
-$705.32
1.91
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest