- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 1.21148/1.22187
- Khối lượng Mua 0.95 Flots
- Lợi nhuận
987.05 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 1.21133/1.22186
- Khối lượng Mua 1.9 Flots
- Lợi nhuận
2,000.70 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 1.02001/1.03035
- Khối lượng Mua 0.95 Flots
- Lợi nhuận
982.30 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 1.02008/1.03033
- Khối lượng Mua 1.9 Flots
- Lợi nhuận
1,947.50 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 1.01982/1.03035
- Khối lượng Mua 1.9 Flots
- Lợi nhuận
2,000.70 USD
194,939.09
USD
1 theo dõi
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 0.98162/0.96435
- Khối lượng Bán 4.75 Flots
- Lợi nhuận
8,203.25 USD
211,342.53
USD
1 theo dõi
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 1.10764/1.07661
- Khối lượng Bán 2.85 Flots
- Lợi nhuận
8,842.70 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 1.1152/1.11366
- Khối lượng Bán 2.85 Flots
- Lợi nhuận
438.90 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 1.12267/1.12073
- Khối lượng Bán 2.85 Flots
- Lợi nhuận
552.90 USD
- Ký hiệu
USD/JPY
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 144.406/144.854
- Khối lượng Mua 1.6 Flots
- Lợi nhuận
494.84 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 1.01814/1.01447
- Khối lượng Bán 0.95 Flots
- Lợi nhuận
348.65 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 1.01805/1.01442
- Khối lượng Bán 1.9 Flots
- Lợi nhuận
689.70 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 1.01814/1.01447
- Khối lượng Bán 1.9 Flots
- Lợi nhuận
697.30 USD
- Ký hiệu
GBP/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 1.14932/1.14864
- Khối lượng Bán 1.9 Flots
- Lợi nhuận
129.20 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#2 8044225
- Sàn giao dịch
Pepperstone
- Giá Mở/Đóng 1.02409/1.01938
- Khối lượng Bán 1.9 Flots
- Lợi nhuận
894.90 USD