Tài khoản

Điểm
0.1 /10
8.5 Khả năng sinh lời
+1.4
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.7 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.9 Quy mô vốn
4.2 Ổn định
+0.2
8.2 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
WTI
$3,593.84
0.34
EUR/CAD
$839.15
0.35
XAU/USD
-$150.43
0.09
EUR/USD
-$923.56
0.35
HK50
-$1,136.94
22.00
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest