Tài khoản

Điểm
0.1 /10
10.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
8.9 Khả năng kiểm soát rủi ro
3.2 Quy mô vốn
-0.2
8.4 Ổn định
2.1 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2025 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$5,094.59
4.95
SPX500
$136.43
0.02
XAG/USD
$132.64
0.01
GBP/USD
$75.19
0.28
HK50
$33.24
0.80
USD/JPY
$29.57
0.22
AUD/USD
$15.66
0.30
EUSTX50
$0.62
0.02
JPN225
$0.07
0.01
khác
-$26.67
0.48
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest