Tài khoản

Điểm
0.0 /10
4.9 Khả năng sinh lời
+3.9
1.0 Lợi nhuận thông thường
5.4 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.0 Quy mô vốn
6.5 Ổn định
+1.7
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2025 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$50.13
0.01
EUR/USD
$1.48
0.00
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest