- Ký hiệu
EUR/JPY
- Tài khoản giao dịch
#1 5849951
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 162.17/162.885
- Khối lượng Mua 0.3 Flots
- Lợi nhuận
148.07 USD
- Ký hiệu
EUR/JPY
- Tài khoản giao dịch
#1 5849951
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 162.239/162.885
- Khối lượng Mua 0.27 Flots
- Lợi nhuận
120.40 USD
- Ký hiệu
AUD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#2 5828811
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 0.86472/0.85957
- Khối lượng Bán 0.32 Flots
- Lợi nhuận
115.82 USD
- Ký hiệu
AUD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#2 5828811
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 0.86612/0.85957
- Khối lượng Bán 0.37 Flots
- Lợi nhuận
170.32 USD
- Ký hiệu
AUD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#2 5828811
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 0.84891/0.86425
- Khối lượng Mua 10.19 Flots
- Lợi nhuận
10,951.30 USD
- Ký hiệu
AUD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#2 5828811
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 0.8511/0.86425
- Khối lượng Mua 8.64 Flots
- Lợi nhuận
7,959.87 USD
- Ký hiệu
AUD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#2 5828811
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 0.89896/0.90118
- Khối lượng Mua 0.72 Flots
- Lợi nhuận
111.20 USD
- Ký hiệu
EUR/JPY
- Tài khoản giao dịch
#1 5849951
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 160.873/161.694
- Khối lượng Mua 0.36 Flots
- Lợi nhuận
198.38 USD
- Ký hiệu
EUR/JPY
- Tài khoản giao dịch
#1 5849951
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 162.328/161.408
- Khối lượng Bán 0.17 Flots
- Lợi nhuận
105.46 USD
- Ký hiệu
EUR/JPY
- Tài khoản giao dịch
#1 5849951
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 157.07/156.18
- Khối lượng Bán 0.2 Flots
- Lợi nhuận
118.42 USD
- Ký hiệu
AUD/CAD
- Tài khoản giao dịch
#2 5828811
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 0.90449/0.90164
- Khối lượng Bán 0.61 Flots
- Lợi nhuận
120.47 USD
- Ký hiệu
EUR/JPY
- Tài khoản giao dịch
#1 5849951
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 156.433/157.845
- Khối lượng Mua 0.18 Flots
- Lợi nhuận
169.02 USD
- Ký hiệu
EUR/JPY
- Tài khoản giao dịch
#1 5849951
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 156.693/157.845
- Khối lượng Mua 0.15 Flots
- Lợi nhuận
114.92 USD
- Ký hiệu
EUR/JPY
- Tài khoản giao dịch
#1 5849951
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 156.536/157.845
- Khối lượng Mua 0.17 Flots
- Lợi nhuận
147.99 USD
- Ký hiệu
EUR/JPY
- Tài khoản giao dịch
#1 5849951
- Sàn giao dịch
PRCBroker
- Giá Mở/Đóng 160.742/160.01
- Khối lượng Bán 0.27 Flots
- Lợi nhuận
128.53 USD