Tài khoản

Điểm
0.1 /10
7.3 Khả năng sinh lời
-0.4
8.1 Lợi nhuận thông thường
8.1 Khả năng kiểm soát rủi ro
-0.1
1.2 Quy mô vốn
1.0 Ổn định
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$235.48
0.72
WTI
$45.37
0.30
XAG/USD
$37.41
0.02
CHF/JPY
$17.46
0.49
EUR/USD
$17.27
0.11
GBP/CAD
$12.92
0.11
BTC/USD
$12.11
0.10
EUR/JPY
$8.98
0.19
EUR/GBP
$8.75
0.30
khác
-$5.93
0.81
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest