Tài khoản

Điểm
0.1 /10
5.0 Khả năng sinh lời
-1.0
1.0 Lợi nhuận thông thường
10.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.4 Quy mô vốn
7.6 Ổn định
4.4 Lợi thế điểm vào lệnh
+0.8
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
EUR/JPY
$128.75
0.13
USD/JPY
$109.78
0.39
EUR/USD
$70.98
0.26
USD/CAD
$48.32
0.44
GBP/JPY
$27.35
0.35
XAU/USD
$18.42
0.12
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest