Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.2 Quy mô vốn
+0.2
1.0 Ổn định
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$1,022.58
0.45
NGAS.F
$341.20
0.08
XAG/USD
$95.50
0.03
NAS100.F
$73.95
0.02
WTI
-$248.05
0.70
US30.F
-$496.70
0.09
JPN225.F
-$625.35
2.00
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest