Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.0 Quy mô vốn
1.0 Ổn định
2.0 Lợi thế điểm vào lệnh
+0.2
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
SPX500
$189.85
0.06
XAG/USD
$121.40
0.24
BRENT
$90.75
0.52
USD/JPY
$0.75
0.01
NAS100
-$84.52
0.02
WTI
-$821.34
1.38
XAU/USD
-$931.56
1.07
BTC/USD
-$1,788.80
4.10
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest