Tài khoản

Điểm
0.1 /10
10.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
3.1 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.8 Quy mô vốn
+0.8
2.2 Ổn định
5.3 Lợi thế điểm vào lệnh
+1.7
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$3,365.60
2.66
GBP/USD
$911.20
4.90
USD/JPY
$521.38
0.70
EUR/USD
$152.30
12.90
US30
$23.79
0.18
SPX500
$0.13
0.00
XAG/USD
-$35.50
0.29
WTI
-$256.65
0.65
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest