Tài khoản

Điểm
0.1 /10
10.0 Khả năng sinh lời
+0.1
10.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.6 Quy mô vốn
+0.1
1.0 Ổn định
2.7 Lợi thế điểm vào lệnh
+0.1
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$729.58
2.17
JPN225
$514.55
1.65
GBP/CAD
$130.51
0.28
AUD/CAD
$51.70
0.32
UK100
$31.31
0.10
USD/JPY
-$0.12
0.26
GER30
-$82.18
0.12
GBP/USD
-$96.18
0.48
GBP/JPY
-$97.14
0.59
khác
-$2,868.52
22.42
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest