- Ký hiệu
WTI
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 56.477/58.607
- Khối lượng Mua 0.068 Flots
- Lợi nhuận
144.84 USD
- Ký hiệu
EUR/USD
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 1.13572/1.12989
- Khối lượng Bán 0.69 Flots
- Lợi nhuận
401.58 USD
- Ký hiệu
EUR/GBP
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 0.85996/0.84993
- Khối lượng Bán 0.13 Flots
- Lợi nhuận
172.60 USD
- Ký hiệu
USD/JPY
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 110.793/111.793
- Khối lượng Mua 0.34 Flots
- Lợi nhuận
304.74 USD
- Ký hiệu
GBP/JPY
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 142.751/147.464
- Khối lượng Mua 0.25 Flots
- Lợi nhuận
1,062.71 USD
- Ký hiệu
GBP/AUD
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 1.83538/1.85538
- Khối lượng Mua 0.08 Flots
- Lợi nhuận
114.73 USD
- Ký hiệu
AUD/JPY
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 78.674/77.673
- Khối lượng Bán 1 Flots
- Lợi nhuận
911.65 USD
- Ký hiệu
NZD/JPY
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 75.558/74.556
- Khối lượng Bán 0.65 Flots
- Lợi nhuận
592.14 USD
- Ký hiệu
AUD/JPY
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 78.674/78.874
- Khối lượng Mua 1 Flots
- Lợi nhuận
183.70 USD
- Ký hiệu
XAU/USD
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 1,288.928/1,321.951
- Khối lượng Mua 0.61 Flots
- Lợi nhuận
2,015.62 USD
- Ký hiệu
GBP/AUD
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 1.79186/1.80004
- Khối lượng Mua 0.21 Flots
- Lợi nhuận
123.51 USD
- Ký hiệu
GBP/AUD
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 1.79186/1.80004
- Khối lượng Mua 0.21 Flots
- Lợi nhuận
123.51 USD
- Ký hiệu
GBP/AUD
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 1.80798/1.78797
- Khối lượng Bán 0.13 Flots
- Lợi nhuận
188.20 USD
- Ký hiệu
GBP/AUD
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 1.80798/1.78798
- Khối lượng Bán 0.13 Flots
- Lợi nhuận
188.20 USD
- Ký hiệu
GBP/JPY
- Tài khoản giao dịch
#4 1013800
- Sàn giao dịch
Swissquote
- Giá Mở/Đóng 145.082/148.05
- Khối lượng Mua 0.5 Flots
- Lợi nhuận
1,304.50 USD