Tài khoản

Điểm
0.1 /10
10.0 Khả năng sinh lời
1.6 Lợi nhuận thông thường
3.1 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.9 Quy mô vốn
5.5 Ổn định
-0.4
2.6 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$1,269.32
0.61
NOK/JPY
-$0.99
0.01
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest