Tài khoản

Điểm
0.1 /10
1.4 Khả năng sinh lời
-0.4
1.0 Lợi nhuận thông thường
9.1 Khả năng kiểm soát rủi ro
3.9 Quy mô vốn
7.1 Ổn định
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
AUD/CHF
$849.97
0.30
CHF/JPY
$410.77
0.30
CAD/JPY
$360.58
0.10
AUD/USD
$6.93
0.20
CAD/CHF
-$82.85
0.10
EUR/GBP
-$155.20
0.10
GBP/CAD
-$323.46
0.20
GBP/CHF
-$1,389.82
0.40
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest