Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
1.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
2.0 Quy mô vốn
+0.4
1.0 Ổn định
3.6 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
WTI
$1,517.52
11.62
US30
$575.48
17.36
GER30
$86.89
3.30
XAU/USD
-$3,245.27
135.25
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest