Tài khoản

Điểm
0.1 /10
10.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
7.1 Khả năng kiểm soát rủi ro
3.4 Quy mô vốn
6.5 Ổn định
6.6 Lợi thế điểm vào lệnh
-0.1
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAU/USD
$8,674.37
3.72
EUR/USD
$139.66
0.08
EUR/CAD
-$0.76
0.02
USD/CAD
-$26.16
0.12
CHF/JPY
-$59.93
0.26
EUR/JPY
-$71.76
0.12
GBP/USD
-$78.36
0.26
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest