Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
6.5 Khả năng kiểm soát rủi ro
1.0 Quy mô vốn
3.8 Ổn định
+0.2
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
XAG/USD
$20.70
0.01
GBP/USD
$7.28
0.15
AUD/USD
-$0.71
0.03
USD/JPY
-$1.55
0.01
EUR/USD
-$2.43
0.08
EUR/JPY
-$3.99
0.02
XAU/USD
-$28.62
0.18
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest