Tài khoản

Điểm
0.0 /10
1.0 Khả năng sinh lời
1.0 Lợi nhuận thông thường
10.0 Khả năng kiểm soát rủi ro
+9.0
1.0 Quy mô vốn
1.0 Ổn định
-8.4
1.0 Lợi thế điểm vào lệnh
-6.9
Lợi nhuận trực tiếp
Tất cả
  • Bao gồm Lãi/Lỗ chưa thực hiện
Thống kê hàng tháng
2026 năm
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
Vốn & Số dư
30 ngày trước
  • Số dư
  • Tổng số vốn hiện có trong tài khoản
  • Tiền nạp vào tài khoản
  • Rút tiền
Khối lượng giao dịch
Mã giao dịch: Tất cả 
30 ngày trước
  • Lô tiêu chuẩn
Mã phổ biến
30 ngày trước
USD/JPY
$3.99
0.02
WTI
-$0.51
0.00
NAS100
-$5.91
0.01
JPN225
-$11.00
0.01
GBP/JPY
-$18.52
0.10
XAU/USD
-$44.35
0.07
Thời gian giao dịch
30 ngày trước
  • Lợi nhuận
  • Lỗ
  • tradingContest